Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白道
[Bạch Đạo]
はくどう
🔊
Danh từ chung
đường đi của mặt trăng
Hán tự
白
Bạch
trắng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý