白質 [Bạch Chất]
はくしつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
chất trắng (ví dụ: trong não); chất trắng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
chất trắng (ví dụ: trong não); chất trắng