白茶けた [Bạch Trà]
しらちゃけた
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhạt nhòa; phai màu; màu rơm; nâu nhạt
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
nhạt nhòa; phai màu; màu rơm; nâu nhạt