Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白色体
[Bạch Sắc Thể]
はくしょくたい
🔊
Danh từ chung
leucoplast
Hán tự
白
Bạch
trắng
色
Sắc
màu sắc
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh