白線 [Bạch Tuyến]
はくせん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chung
vạch trắng
JP: グラウンドは白線で3つに区切られている。
VI: Sân được chia thành ba phần bằng đường kẻ trắng.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
đường trắng