白眉 [Bạch Mi]
はくび
Danh từ chung
ví dụ tốt nhất; cái tốt nhất (trong)
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
lông mày trắng
Danh từ chung
ví dụ tốt nhất; cái tốt nhất (trong)
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
lông mày trắng