Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白熱戦
[Bạch Nhiệt Khuyết]
はくねつせん
🔊
Danh từ chung
trận chiến ác liệt
Hán tự
白
Bạch
trắng
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu