白濁 [Bạch Trọc]
はくだく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đục; mờ; đám mây (y học)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đục; mờ; đám mây (y học)