白河夜船 [Bạch Hà Dạ Thuyền]
白川夜船 [Bạch Xuyên Dạ Thuyền]
白河夜舟 [Bạch Hà Dạ Chu]
白川夜舟 [Bạch Xuyên Dạ Chu]
しらかわよふね
しらかわよぶね
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
ngủ say
Cụm từ, thành ngữ
tỏ vẻ biết tuốt