Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白板
[Bạch Bản]
はくばん
🔊
Danh từ chung
bảng trắng
Hán tự
白
Bạch
trắng
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu