1. Thông tin cơ bản
- Từ vựng: 白書
- Cách đọc: はくしょ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: “Sách trắng” – báo cáo chính sách/tình hình chính thức, có tính tổng hợp và đề xuất
- Phạm vi dùng: Hành chính, kinh tế, truyền thông, doanh nghiệp
- Mẫu ghép thường gặp: 経済白書, 防災白書, 教育白書, 人口動態白書, 企業白書
2. Ý nghĩa chính
白書 là tài liệu tổng hợp do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức lớn công bố định kỳ, đánh giá hiện trạng, phân tích số liệu và nêu phương hướng. Trong doanh nghiệp, cũng dùng để chỉ tài liệu kỹ thuật/tiếp thị có tính hệ thống (white paper).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 白書 vs 報告書: 白書 có tính tổng quan, chính sách và tầm vĩ mô; 報告書 là báo cáo nói chung, phạm vi rộng hơn, ít tính định hướng.
- 白書 vs レポート: レポート thường là báo cáo ngắn, học thuật hay nội bộ; 白書 mang tính chính thức, công bố rộng rãi.
- 白書 vs ガイドライン: ガイドライン là hướng dẫn quy trình thực hiện; 白書 là đánh giá/phân tích xu hướng và đề xuất.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cố định: 白書を公表する/発表する, 白書によれば/によると, 白書で指摘する, 白書にまとめる.
- Danh từ ghép: 経済白書, 防災白書, 少子化白書, IT白書.
- Ngữ cảnh: Tin tức, tài liệu chính phủ, báo cáo nghiên cứu thị trường, tài liệu kỹ thuật của doanh nghiệp.
- Sắc thái: Trang trọng, khách quan; thường kèm số liệu, biểu đồ, và phần kiến nghị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 報告書 |
Liên quan |
Báo cáo |
Khái quát hơn, không nhất thiết mang tính chính sách. |
| レポート |
Tương cận |
Báo cáo, bản báo cáo |
Ngắn gọn, học thuật hoặc nội bộ. |
| 政策文書 |
Liên quan |
Văn bản chính sách |
Tài liệu định hướng; không phải lúc nào cũng là “sách trắng”. |
| 提言 |
Liên quan |
Kiến nghị, đề xuất |
Thường là phần kết luận trong 白書. |
| 資料 |
Đối chiếu |
Tài liệu, tư liệu |
Trung tính, không hàm ý phân tích tổng hợp như 白書. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 白: “trắng”; On: はく; Kun: しろ. Hình ảnh ẩn dụ “trắng” → minh bạch.
- 書: “viết, sách”; On: しょ; Kun: かく. Tài liệu được ghi chép.
- Ghép On-yomi: はく+しょ → 白書 “sách trắng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nhiều 白書 ở Nhật phát hành hằng năm, tên thường gắn với lĩnh vực và năm phát hành. Truyền thông đôi khi dùng “〜白書” cho các ấn phẩm tổng hợp số liệu, tạo cảm giác tin cậy và hệ thống. Khi đọc, nên chú ý phạm vi, phương pháp khảo sát và mục đích chính sách để hiểu đúng thông điệp.
8. Câu ví dụ
- 政府は今年の白書を公表した。
Chính phủ đã công bố sách trắng năm nay.
- 白書によれば、出生率の低下が続いている。
Theo sách trắng, tỷ lệ sinh tiếp tục giảm.
- 新エネルギーに関する白書で、具体策が提言された。
Trong sách trắng về năng lượng mới đã đưa ra các đề xuất cụ thể.
- 市場動向をまとめた企業白書が話題だ。
Sách trắng doanh nghiệp tổng hợp xu hướng thị trường đang được chú ý.
- 防災白書は災害リスクの見直しを促している。
Sách trắng phòng chống thiên tai thúc đẩy xem xét lại rủi ro thảm họa.
- 今回の白書では高齢化の影響が詳しく分析された。
Trong sách trắng lần này, tác động của già hóa được phân tích chi tiết.
- 教育白書の統計は地域差を明確に示している。
Thống kê trong sách trắng giáo dục cho thấy rõ chênh lệch vùng miền.
- IT白書は人材不足を最大の課題と指摘した。
Sách trắng IT chỉ ra thiếu hụt nhân lực là thách thức lớn nhất.
- この白書を参考に社内方針を見直す。
Tham khảo sách trắng này để rà soát lại chính sách nội bộ.
- 環境白書の要旨を会議で共有した。
Đã chia sẻ tóm tắt sách trắng về môi trường trong cuộc họp.