白張 [Bạch Trương]
白張り [Bạch Trương]
しらはり
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đồng phục trắng hồ cứng mặc bởi người hầu của quan chức chính phủ
Danh từ chung
vật gì đó dán bằng giấy trắng trơn (ví dụ: ô, đèn lồng)
🔗 白張り提灯