白化 [Bạch Hóa]

はっか
はくか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tẩy trắng; làm trắng; bệnh vàng lá

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bệnh bạch tạng