Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白バイ隊員
[Bạch Đội Viên]
しろバイたいいん
🔊
Danh từ chung
cảnh sát mô tô
🔗 白バイ・しろバイ
Hán tự
白
Bạch
trắng
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
員
Viên
nhân viên; thành viên