Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白ネズミ
[Bạch]
白鼠
[Bạch Thử]
しろねずみ
🔊
Danh từ chung
chuột trắng; chuột bạch
Hán tự
白
Bạch
trắng
鼠
Thử
chuột; xám đậm