白い目で見る [Bạch Mục Kiến]

しろいめでみる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

nhìn lạnh lùng; quay lưng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しろふとったねこへいうえすわって、かれつかれたた。
Con mèo trắng béo ngồi trên hàng rào và nhìn anh ta bằng ánh mắt mệt mỏi.
ふとったしろねこへいすわって、ねむそうな二人ふたりていました。
Con mèo trắng béo ngồi trên hàng rào, nhìn hai người bằng đôi mắt buồn ngủ.