Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
登録者
[Đăng Lục Giả]
とうろくしゃ
🔊
Danh từ chung
người đăng ký
Hán tự
登
Đăng
leo; trèo lên
録
Lục
ghi chép
者
Giả
người