Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
登録業者
[Đăng Lục Nghiệp Giả]
とうろくぎょうしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà thầu đã đăng ký
Hán tự
登
Đăng
leo; trèo lên
録
Lục
ghi chép
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
者
Giả
người