登臨 [Đăng Lâm]
とうりん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
leo lên vị trí cao; lên ngôi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
leo lên vị trí cao; lên ngôi