登第 [Đăng Đệ]
とうだい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đỗ kỳ thi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đỗ kỳ thi