Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
登科
[Đăng Khoa]
とうか
🔊
Danh từ chung
đỗ kỳ thi công chức
Hán tự
登
Đăng
leo; trèo lên
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận