登山者 [Đăng Sơn Giả]
とざんしゃ
Danh từ chung
người leo núi
JP: 落石は登山者にとって危険である。
VI: Rơi đá là mối nguy hiểm đối với người leo núi.
🔗 山行者
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
登山者は夜明け前に目を覚ました。
Người leo núi thức dậy trước bình minh.
登山者たちは救助隊に救助された。
Những người leo núi đã được đội cứu hộ giải cứu.