[Phát]

はつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ dùng như hậu tố

khởi hành; xuất phát từ ...; rời đi lúc (ví dụ: 8:30)

JP: 6時ろくじはつのニューヨークきの列車れっしゃりたいのです。

VI: Tôi muốn đi tàu lúc 6 giờ đến New York.

🔗 着

Danh từ dùng như hậu tố

gửi từ ...; (thư, v.v.) đề ngày ...; ghi ngày ...

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm động cơ (trên máy bay)

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm phát súng, luồng khí, v.v.; đơn vị đếm đạn, bom, v.v.; đơn vị đếm cú đấm; đơn vị đếm trò đùa, chơi chữ, v.v.; đơn vị đếm ý tưởng, suy nghĩ hoặc phỏng đoán

JP: かれは3はつった。

VI: Anh ấy đã bắn 3 phát.

Từ chỉ đơn vị đếm

⚠️Từ ngữ thô tục

đơn vị đếm xuất tinh hoặc quan hệ tình dục