発馬 [Phát Mã]
はつば
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắt đầu (cuộc đua ngựa)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắt đầu (cuộc đua ngựa)