発願 [Phát Nguyện]
ほつがん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTha động từ
Lĩnh vực: Phật giáo
khởi phát mong muốn cứu độ tất cả chúng sinh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTha động từ
cầu nguyện