発達障害 [Phát Đạt Chướng Hại]
はったつしょうがい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
rối loạn phát triển; suy giảm phát triển
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
rối loạn phát triển; suy giảm phát triển