発送先 [Phát Tống Tiên]
はっそうさき
Danh từ chung
địa chỉ giao hàng; điểm đến (của bưu kiện, thư, v.v.)
Danh từ chung
địa chỉ giao hàng; điểm đến (của bưu kiện, thư, v.v.)