Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発起書
[Phát Khởi Thư]
ほっきしょ
🔊
Danh từ chung
bản cáo bạch
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
起
Khởi
thức dậy
書
Thư
viết