Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発色団
[Phát Sắc Đoàn]
はっしょくだん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
nhóm màu
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
色
Sắc
màu sắc
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội