発色 [Phát Sắc]

はっしょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tô màu; phát triển màu sắc; tạo màu