発艦 [Phát Hạm]
はっかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
máy bay cất cánh từ tàu chiến
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
máy bay cất cánh từ tàu chiến