Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発育盛り
[Phát Dục Thịnh]
はついくざかり
🔊
Danh từ chung
giai đoạn phát triển nhanh
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối