Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発着駅
[Phát Khán Dịch]
はっちゃくえき
🔊
Danh từ chung
ga dừng
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
駅
Dịch
nhà ga