Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
発着便
[Phát Khán Tiện]
はっちゃくびん
🔊
Danh từ chung
chuyến bay đến và đi
Hán tự
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội