発着 [Phát Khán]

はっ着 [Khán]

はっちゃく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đến và đi

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 発着
  • Cách đọc: はっちゃく
  • Loại từ: Danh từ; Danh-động từ (〜する)
  • Nghĩa khái quát: xuất phát và đến nơi (departure & arrival) của phương tiện giao thông.
  • Cấu trúc: 便の発着, 発着時刻, 空港の発着, 発着枠, 発着する(主に書き言葉)
  • Ngữ cảnh: hàng không, đường sắt, xe buýt, cảng biển; lịch trình, thông báo vận hành.

2. Ý nghĩa chính

  • Tổng hợp “xuất phát + đến nơi” của chuyến tàu, chuyến bay…
  • Dùng để nói tình trạng vận hành (bình thường, chậm trễ, đình chỉ): 発着に遅れ, 発着制限.

3. Phân biệt

  • 発着 vs 出発・到着: 出発 (xuất phát) và 到着 (đến nơi) là từng khâu riêng; 発着 gom cả hai trong một từ.
  • 発着 vs 離着陸: 離着陸 chỉ dành cho máy bay “cất cánh & hạ cánh”; 発着 dùng rộng hơn cho tàu, xe, máy bay.
  • 運行/運航: trạng thái vận hành chung; 発着 nhắm vào điểm giờ/trạng thái đi-đến tại một điểm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 空港の発着, 本日の発着便, 発着時刻, 発着枠を拡大する, 強風のため発着に影響.
  • Thông báo: 当空港の発着は平常どおりです, 一部の便で発着遅延.
  • Văn viết: “発着する” xuất hiện trong thông cáo, báo cáo điều hành.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出発 Thành tố Xuất phát Một nửa của 発着
到着 Thành tố Đến nơi Một nửa còn lại
離着陸 Liên quan Cất cánh và hạ cánh Chỉ hàng không
運行/運航 Liên quan Vận hành Trạng thái chung của tuyến/chuyến
欠航/運休 Đối nghĩa về trạng thái Hủy chuyến/Dừng chạy Khi không phát-đến

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : phát, xuất phát; khởi hành.
  • : trước/trứ, đến nơi; mặc; chạm vào.
  • 発着: ghép hai hành vi đầu-cuối của một hành trình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bảng thông tin nhà ga/sân bay, 発着 giúp gói gọn “đi & đến”. Khi viết thông cáo vận hành, dùng từ này làm tiêu đề rất gọn: “台風による発着への影響について”. Với máy bay, nếu muốn nhấn kỹ thuật bay, chuyển sang “離着陸”.

8. Câu ví dụ

  • 本日の空港の発着は平常どおりです。
    Việc đi-đến tại sân bay hôm nay diễn ra như bình thường.
  • 強風の影響で一部の便に発着遅れが出ている。
    Do gió mạnh, một số chuyến bị trễ giờ đi-đến.
  • この駅の発着本数はピーク時に増える。
    Số chuyến đi-đến tại ga này tăng vào giờ cao điểm.
  • 国際線の発着枠を拡大する方針だ。
    Có chủ trương mở rộng khung slot cho chuyến quốc tế đi-đến.
  • 案内板で本日の発着便を確認してください。
    Hãy kiểm tra các chuyến đi-đến hôm nay trên bảng thông tin.
  • 濃霧のため発着に大きな乱れが出た。
    Do sương mù dày, tình trạng đi-đến bị rối loạn nặng.
  • 深夜の発着は住宅地への配慮から制限されている。
    Đi-đến ban đêm bị hạn chế để lưu ý khu dân cư.
  • 新ターミナルで国内線の発着が始まった。
    Đi-đến các chuyến nội địa đã bắt đầu ở nhà ga mới.
  • 台風接近により明日の発着状況は未定だ。
    Do bão áp sát, tình hình đi-đến ngày mai chưa xác định.
  • この路線の発着時刻表はウェブで見られる。
    Có thể xem bảng giờ đi-đến của tuyến này trên web.
💡 Giải thích chi tiết về từ 発着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?