発番 [Phát Phiên]
はつばん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tạo số; cấp số
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tạo số; cấp số