発熱反応 [Phát Nhiệt Phản Ứng]
はつねつはんのう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
phản ứng tỏa nhiệt
Trái nghĩa: 吸熱反応・きゅうねつはんのう
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
発熱は体の防御反応の一つだ。
Sốt là một trong những phản ứng phòng vệ của cơ thể.