発災 [Phát Tai]
はっさい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xảy ra thảm họa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xảy ra thảm họa