発声訓練 [Phát Thanh Huấn Luyện]
はっせいくんれん
Danh từ chung
huấn luyện giọng nói
🔗 発声練習・はっせいれんしゅう
Danh từ chung
huấn luyện giọng nói
🔗 発声練習・はっせいれんしゅう