Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
癌研究所
[Nham Nghiên Cứu Sở]
がんけんきゅうしょ
🔊
Danh từ chung
viện nghiên cứu ung thư
Hán tự
癌
Nham
ung thư
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
所
Sở
nơi; mức độ