癌死 [Nham Tử]
ガン死 [Tử]
がん死 [Tử]
がんし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chết vì ung thư
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chết vì ung thư