Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
療養温泉
[Liệu Dưỡng Ôn Tuyền]
りょうようおんせん
🔊
Danh từ chung
suối nước nóng trị liệu
Hán tự
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
温
Ôn
ấm áp
泉
Tuyền
suối; nguồn