Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瘢痕組織
[Ban Ngân Tổ Chức]
はんこんそしき
🔊
Danh từ chung
mô sẹo
Hán tự
瘢
Ban
sẹo
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải