瘢痕拘縮 [Ban Ngân Câu Súc]
はんこんこうしゅく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
co rút sẹo; co sẹo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
co rút sẹo; co sẹo