Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
痴漢行為
[Si Hán Hành Vi]
ちかんこうい
🔊
Danh từ chung
sàm sỡ; quấy rối
Hán tự
痴
Si
ngu ngốc; dại dột
漢
Hán
Trung Quốc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của