痩せ肉 [Sấu Nhục]
痩肉 [Sấu Nhục]
やせじし
Danh từ chung
gầy gò
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
gầy gò
Danh từ chung
gầy gò
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
gầy gò