Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
痛覚閾値
[Thống Giác Vực Trị]
つうかくいきち
🔊
Danh từ chung
ngưỡng đau
Hán tự
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
閾
Vực
ngưỡng cửa
値
Trị
giá; chi phí; giá trị