痛痒い [Thống Dương]

痛がゆい [Thống]

いたがゆい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

ngứa đau

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いたくもかゆくもない。
Không đau cũng không ngứa.