痛撃 [Thống Kích]

つうげき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tấn công mạnh

JP: わがぐんてき痛撃つうげきあたえた。

VI: Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.