Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
痛め吟味
[Thống Ngâm Vị]
いためぎんみ
🔊
Danh từ chung
tra tấn thời Edo
Hán tự
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
吟
Ngâm
làm thơ; hát; ngâm thơ
味
Vị
hương vị; vị